Máy làm lạnh nước gió giải nhiệt KLAW - 050S
Mã hàng: KLAW - 050S
- Model: KLAW - 050S
- Kiểu máy nén: Trục vít kiểu bán kín 1 máy nén
- Công suất lạnh: 151.4kW
- Công suất tiêu thụ: 51.7kW
- Môi chất lanh: R-22
- Kích thước: 2200mm x 2200mm x 2250mm
- Trọng lượng: 1800Kg
- Model: KLAW - 050S
- Kiểu máy nén: Trục vít kiểu bán kín 1 máy nén
- Công suất lạnh: 151.4kW
- Công suất tiêu thụ: 51.7kW
- Môi chất lanh: R-22
- Kích thước: 2200mm x 2200mm x 2250mm
- Trọng lượng: 1800Kg
Ghi chú:
1. Công suất lạnh của bảng quy cách này căn cứ theo nhiệt độ chênh lệch của nước lạnh vào và nước lạnh ra 12/7oC, nhiệt độ bên ngoài 35oC DB, 24oC WB trạng thái kiểm tra hệ số ≈ 0.0001 m²C/W
2. Nếu khách hàng có yêu cầu đặc biệt về quy cách, đề nghị Quý khách thông báo trước khi đặt hàng.
Hạng mục | Model | KLAW-050S | KLAW-060S | KLAW-080D | KLAW-100D | KLAW-120D | |
Nguồn điện (Power supply | 3 pha - 380V -50HZ | ||||||
Công suất làm lạnh (Cooling capacity) | kw | 151.4 | 181.7 | 242.3 | 302.8 | 363.32 | |
kcal/h | 130,200 | 156,240 | 208,320 | 260,400 | 312,400 | ||
Phạm vi nhiệt độ | Ambit Temp. 10oC~37oC; Chiller water Temp. 4oC~16oC | ||||||
Công suất tiêu thụ | kW | 51.7 | 61.3 | 86.2 | 103.4 | 122.6 | |
Dòng điện vận hành 380V | A | 91.3 | 108.3 | 152.3 | 182.7 | 216.6 | |
Dòng điện khởi động 380V | A | 509 | 611 | 504 | 601 | 719 | |
Kiểm soát công suất | % | 0,25,50,75,100 | |||||
Máy nén Compresor |
Kiểu | Máy nén trục vít - kiểu bán kín (Screw semi hermetic) | |||||
Số lượng | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 | ||
Chế độ khởi động | Y-△ Star-delta | ||||||
Vòng tua máy | R.p.m | 2950 | |||||
Công suất ra | kW | 37 | 45 | 30x2 | 37x2 | 45x2 | |
Công suất vào | kW | 47.3 | 56.9 | 39.8x2 | 47.3x2 | 56.9x2 | |
Điện trở sưởi dầu | W | 150 | 150 | 150x2 | 150x2 | 150x2 | |
Dầu máy lạnh | Loại dầu | SUNISO 4GS | |||||
Số lượng nạp | L | 7.5 | 7.5 | 7.5x2 | 7.5x2 | 7.5x2 | |
Môi chất lạnh Refrigerant |
Loại môi chất | R-22 | |||||
Số lượng nạp | kg | 30 | 36 | 24x2 | 30x2 | 36x2 | |
Kiểu tiết lưu | Van tiết lưu nhiệt cân bằng ngoài (Thermostatic expansion valve) | ||||||
Dàn bay hơi Evaporator |
Loại | Ống chùm nắm ngang (Shell and tube) | |||||
Đường kính ống | B | DN80 | DN80 | DN100 | DN100 | DN100 | |
Lưu lượng nước lạnh | m3/h | 26.04 | 31.248 | 41.664 | 52.08 | 62.496 | |
Tổn thất áp | M | 5.8 | 5.8 | 58.2 | 6.0 | 6.3 | |
Quạt Fan |
Hướng thổi ra | Dạng thổi trên (Above blowing type) | |||||
Loại | Dạng hướng trục (Propeller type) | ||||||
Công suấtx S.lg | kW | 0.59 4 | 0.59 x4 | 0.59 x6 | 0.59 x8 | 0.59 x8 | |
Công suất vào | kW | 1.1 x4 | 1.1 x4 | 1.1 x6 | 1.1 x8 | 1.1 x8 | |
Lưu lượng gió | m3/min | 1000 | 1000 | 1500 | 2000 | 2000 | |
Thiết bị bảo vệ Protection devices |
Rơ le bảo vệ cao áp và thấp áp, công tắc chống đông, rơ le bảo vệ quá tải, bảo vệ ngược pha, bộ điều khiển nhiệt độ đện tử | ||||||
Kích thước Dimensions |
A | mm | 2200 | 2200 | 2200 | 2200 | 2200 |
B | mm | 2200 | 2200 | 3240 | 4280 | 4280 | |
C | mm | 2250 | 2250 | 2250 | 2250 | 2250 | |
D | mm | 900 | 900 | 2170 | 2170 | 2170 | |
E | mm | 2170 | 2170 | 1400 | 900/1025/900 | 900/1025/900 | |
Trọng lượng thực | kg | 1800 | 2100 | 2700 | 3600 | 4200 | |
Trọng lượng hoạt động | kg | 1920 | 2250 | 2900 | 3840 | 4500 |
Công ty TNHH Đầu tư thiết bị Bình Minh chuyên cung cấp các sản phẩm máy làm lạnh nước công nghiệp, máy làm lạnh nước hồ cá... thương hiệu Kuenling, Orion chính hãng trên toàn quốc. Quý khách có nhu cầu vui lòng liên hệ với chúng tôi theo sô 0962 165 565 để được tư vấn hướng dẫn